judicial system
Định nghĩa
Danh từ: Hệ thống tư pháp (judicial system) là hệ thống các tòa án pháp luật có nhiệm vụ thực thi công lý và tạo thành nhánh tư pháp của chính phủ.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ thống tư pháp đảm bảo rằng luật pháp được áp dụng một cách công bằng.)
- (Các cải cách đối với hệ thống tư pháp nhằm cải thiện khả năng tiếp cận công lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to trust the judicial system": tin tưởng vào hệ thống tư pháp.
- Citizens must trust the judicial system for it to function effectively. (Người dân phải tin tưởng vào hệ thống tư pháp để nó hoạt động hiệu quả.)
- "to overhaul the judicial system": đại tu, cải tổ hệ thống tư pháp.
- The government decided to overhaul the judicial system to reduce corruption. (Chính phủ quyết định cải tổ hệ thống tư pháp để giảm tham nhũng.)
Biến thể và từ gần giống
- Judicial (adj): thuộc về tư pháp, liên quan đến tòa án.
- The judicial branch is independent of the executive. (Nhánh tư pháp độc lập với nhánh hành pháp.)
- System (n): hệ thống, một tổ chức có cấu trúc.
- A fair system is essential for democracy. (Một hệ thống công bằng là thiết yếu cho nền dân chủ.)
Từ đồng nghĩa
- Court system: hệ thống tòa án (thường được dùng thay thế cho "judicial system").
- Legal system: hệ thống pháp luật (bao gồm cả luật pháp và các cơ quan thực thi, rộng hơn "judicial system").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To go through the judicial system: trải qua hệ thống tư pháp (chỉ quá trình xét xử).
- The case went through the judicial system for two years. (Vụ án đã trải qua hệ thống tư pháp trong hai năm.)
- To rely on the judicial system: dựa vào hệ thống tư pháp.
- Victims rely on the judicial system to seek justice. (Nạn nhân dựa vào hệ thống tư pháp để tìm kiếm công lý.)
Thành ngữ liên quan
- "The wheels of justice": bánh xe công lý (ám chỉ quá trình tư pháp diễn ra chậm chạp nhưng chắc chắn).
- The judicial system may be slow, but the wheels of justice turn eventually. (Hệ thống tư pháp có thể chậm, nhưng bánh xe công lý cuối cùng vẫn quay.)